사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "tra cứu" (1)

tra cứu
영어 동사look up, search
내 단어장
người dùng di động có thể tự tra cứu các số điện thoại đang đứng tên mình
Mobile users can look up phone numbers registered under their name.

swap_horiz 관련 단어 "tra cứu" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "tra cứu" (3)

người dùng di động có thể tự tra cứu các số điện thoại
Mobile users can look up phone numbers themselves.
người dùng di động có thể tự tra cứu các số điện thoại đang đứng tên mình
Mobile users can look up phone numbers registered under their name.
cho phép người dân tra cứu toàn bộ số thuê bao di động đang sở hữu
Allowing people to look up all mobile subscriber numbers they own.